神殿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thần điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
神殿 nghĩa là đền, thiền viện.
Nghĩa của 神殿
Danh từ
- Đền, thiền viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temple; shrine; sanctuary
Câu hỏi thường gặp
神殿 nghĩa là gì?
神殿 (danh từ) nghĩa là đền, thiền viện.
神殿 đọc là gì?
神殿 đọc là しんでん (romaji: shinden).
Âm Hán Việt của 神殿 là gì?
Âm Hán Việt của 神殿 là "thần điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.