時間を稼ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
時間を稼ぐ nghĩa là câu giờ.
Nghĩa của 時間を稼ぐ
Cụm từ
- Câu giờ.
Cách chia của 時間を稼ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 時間を稼ぎます |
| Thể て | 時間を稼いで |
| Quá khứ (た) | 時間を稼いだ |
| Phủ định (ない) | 時間を稼がない |
| Khả năng | 時間を稼げる |
| Ý chí (よう) | 時間を稼ごう |
| Điều kiện (ば) | 時間を稼げば |
| Bị động | 時間を稼がれる |
| Sai khiến | 時間を稼がせる |
| Mệnh lệnh | 時間を稼げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to gain time; to play for time; to buy time
Câu hỏi thường gặp
時間を稼ぐ nghĩa là gì?
時間を稼ぐ (cụm từ) nghĩa là câu giờ.
時間を稼ぐ đọc là gì?
時間を稼ぐ đọc là じかんをかせぐ (romaji: jikan'okasegu).