Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thân mật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
親密 nghĩa là thân mật.
Nghĩa của 親密
Tính từ đuôi na
Thân mật. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ đuôi na intimacy; friendship
Câu hỏi thường gặp
親密 nghĩa là gì?
親密 (tính từ đuôi na) nghĩa là thân mật.
親密 đọc là gì?
親密 đọc là しんみつ (romaji: shinmitsu).
Âm Hán Việt của 親密 là gì?
Âm Hán Việt của 親密 là "thân mật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.