TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地方(じかた)

じかたjikata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA PHƯƠNG 地 địa·方 phương

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “địa phương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

地方 nghĩa là địa phương.

Nghĩa của 地方

Danh từ

  1. cổ Địa phương. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 地方

Câu ví dụ với 地方

  • この地方では冬になると雪が多い。 Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #220582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ person in charge of music (in a Japanese dance performance)
  • Danh từ person singing ballads (in noh)
  • Danh từ coast (esp. as seen from the water); shore
  • Danh từ the country; countryside; the provinces; rural area (cổ)

Câu hỏi thường gặp

地方 nghĩa là gì?

地方 (danh từ) nghĩa là địa phương.

地方 đọc là gì?

地方 đọc là じかた (romaji: jikata).

Âm Hán Việt của 地方 là gì?

Âm Hán Việt của 地方 là "địa phương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.