辛抱強い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
辛抱強い nghĩa là kiên nhẫn.
Nghĩa của 辛抱強い
Tính từ đuôi i
- Kiên nhẫn.
Cách chia của 辛抱強い
| Phủ định | 辛抱強くない |
| Quá khứ | 辛抱強かった |
| Quá khứ phủ định | 辛抱強くなかった |
| Thể て | 辛抱強くて |
| Dạng phó từ (く) | 辛抱強く |
| Điều kiện (ば) | 辛抱強ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 辛抱強い
- 彼女はとても思慮深く、しんぼうづよい。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.Tatoeba #91935
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i patient; persevering
Câu hỏi thường gặp
辛抱強い nghĩa là gì?
辛抱強い (tính từ đuôi i) nghĩa là kiên nhẫn.
辛抱強い đọc là gì?
辛抱強い đọc là しんぼうづよい (romaji: shinbōzuyoi).