TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

辛抱強(しんぼうづよ)い

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しんぼうづよいshinbōzuyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 辛 tân·抱 bão·強 cường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

辛抱強い nghĩa là kiên nhẫn.

Nghĩa của 辛抱強い

Tính từ đuôi i

  1. Kiên nhẫn.

Cách chia của 辛抱強い

Phủ định辛抱強くない
Quá khứ辛抱強かった
Quá khứ phủ định辛抱強くなかった
Thể て辛抱強くて
Dạng phó từ (く)辛抱強く
Điều kiện (ば)辛抱強ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 辛抱強い

  • 彼女はとても思慮深く、しんぼうづよい。 Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.Tatoeba #91935

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i patient; persevering

Câu hỏi thường gặp

辛抱強い nghĩa là gì?

辛抱強い (tính từ đuôi i) nghĩa là kiên nhẫn.

辛抱強い đọc là gì?

辛抱強い đọc là しんぼうづよい (romaji: shinbōzuyoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.