TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

審判(しんぱん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんぱんshinpan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẨM PHÁN 審 thẩm·判 phán

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm phán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

審判 nghĩa là thẩm phán, trọng tài.

Nghĩa của 審判

Danh từ

  1. Thẩm phán, trọng tài. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: しんばん

Câu ví dụ với 審判

  • 試合後のインタビューで、監督は審判への不満を口にした。 Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.Tatoeba #2656004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judgement; judgment; decision; verdict; sentence
  • Danh từ refereeing; umpiring; judging
  • Danh từ judgement (of God)
  • Danh từ referee; umpire; judge

Câu hỏi thường gặp

審判 nghĩa là gì?

審判 (danh từ) nghĩa là thẩm phán, trọng tài.

審判 đọc là gì?

審判 đọc là しんぱん (romaji: shinpan).

Âm Hán Việt của 審判 là gì?

Âm Hán Việt của 審判 là "thẩm phán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.