審判
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thẩm phán” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
審判 nghĩa là thẩm phán, trọng tài.
Nghĩa của 審判
Danh từ
- Thẩm phán, trọng tài. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: しんばん
Câu ví dụ với 審判
- 試合後のインタビューで、監督は審判への不満を口にした。 Trong bài phỏng vấn sau trận đấu, vị huấn luyện viên đã bày tỏ sự bất mãn với trọng tài.Tatoeba #2656004
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judgement; judgment; decision; verdict; sentence
- Danh từ refereeing; umpiring; judging
- Danh từ judgement (of God)
- Danh từ referee; umpire; judge
Câu hỏi thường gặp
審判 nghĩa là gì?
審判 (danh từ) nghĩa là thẩm phán, trọng tài.
審判 đọc là gì?
審判 đọc là しんぱん (romaji: shinpan).
Âm Hán Việt của 審判 là gì?
Âm Hán Việt của 審判 là "thẩm phán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.