TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地金(じがね)

じがねjigane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA KIM 地 địa·金 kim

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

地金 nghĩa là thỏi.

Nghĩa của 地金

Danh từ

  1. Thỏi.

Cách viết khác: じきん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raw metal; unprocessed metal; ingot; bullion; ore
  • Danh từ base metal (for plating)
  • Danh từ (one's) true character; (one's) true colors

Câu hỏi thường gặp

地金 nghĩa là gì?

地金 (danh từ) nghĩa là thỏi.

地金 đọc là gì?

地金 đọc là じがね (romaji: jigane).

Âm Hán Việt của 地金 là gì?

Âm Hán Việt của 地金 là "địa kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.