地金
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa kim” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
地金 nghĩa là thỏi.
Nghĩa của 地金
Danh từ
- Thỏi.
Cách viết khác: じきん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ raw metal; unprocessed metal; ingot; bullion; ore
- Danh từ base metal (for plating)
- Danh từ (one's) true character; (one's) true colors
Câu hỏi thường gặp
地金 nghĩa là gì?
地金 (danh từ) nghĩa là thỏi.
地金 đọc là gì?
地金 đọc là じがね (romaji: jigane).
Âm Hán Việt của 地金 là gì?
Âm Hán Việt của 地金 là "địa kim". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.