寺院
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự viện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 寺院
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Buddhist temple
- Danh từ religious building; church; cathedral; mosque
Câu ví dụ với 寺院
- その寺院は丘の天辺にある。 Ngôi đền đó nằm trên đỉnh đồi.Tatoeba #209775
- 私の趣味は古い寺院を訪ねることです。 Tôi có thú vui đi thăm những ngôi đền cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163371
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.