自我
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tự ngã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
自我 nghĩa là tự ngã, cái tôi.
Nghĩa của 自我
Danh từ
- Tự ngã, cái tôi. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 自我
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ego
- Danh từ self
- Danh từ ego
Câu hỏi thường gặp
自我 nghĩa là gì?
自我 (danh từ) nghĩa là tự ngã, cái tôi.
自我 đọc là gì?
自我 đọc là じが (romaji: jiga).
Âm Hán Việt của 自我 là gì?
Âm Hán Việt của 自我 là "tự ngã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.