時間通り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
時間通り nghĩa là đúng giờ.
Nghĩa của 時間通り
Phó từ
- Đúng giờ.
Cách viết khác: 時間どおり, 時間どうり
Câu ví dụ với 時間通り
- メアリーは宿題を時間通りにきちんとやるべきです。 Mary cần phải làm bài tập đúng giờ.Tatoeba #194743
- 私の知っている限りでは彼は時間どおりに来たことがない。 Theo như tôi biết thì anh ta chưa từng đến đúng giờ.Tatoeba #163073
- 列車は時間通りに到着した。それで私たちは全く待つ必要がなかった。 Tàu đến đúng giờ, nên chúng tôi không cần phải chờ chút nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ on time; on schedule; punctually
Câu hỏi thường gặp
時間通り nghĩa là gì?
時間通り (phó từ) nghĩa là đúng giờ.
時間通り đọc là gì?
時間通り đọc là じかんどおり (romaji: jikandōri).