TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

新約聖書(しんやくせいしょ)

tên riêng
しんやくせいしょshin'yakuseisho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN ƯỚC THÁNH THƯ 新 tân·約 ước·聖 thánh·書 thư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân ước thánh thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

新約聖書 nghĩa là tân ước, tân ước hi văn.

Nghĩa của 新約聖書

Danh từ riêng

  1. Tân Ước, Tân Ước Hi văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ New Testament

Câu hỏi thường gặp

新約聖書 nghĩa là gì?

新約聖書 (danh từ riêng) nghĩa là tân ước, tân ước hi văn.

新約聖書 đọc là gì?

新約聖書 đọc là しんやくせいしょ (romaji: shin'yakuseisho).

Âm Hán Việt của 新約聖書 là gì?

Âm Hán Việt của 新約聖書 là "tân ước thánh thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.