新約聖書
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân ước thánh thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
新約聖書 nghĩa là tân ước, tân ước hi văn.
Nghĩa của 新約聖書
Danh từ riêng
- Tân Ước, Tân Ước Hi văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ New Testament
Câu hỏi thường gặp
新約聖書 nghĩa là gì?
新約聖書 (danh từ riêng) nghĩa là tân ước, tân ước hi văn.
新約聖書 đọc là gì?
新約聖書 đọc là しんやくせいしょ (romaji: shin'yakuseisho).
Âm Hán Việt của 新約聖書 là gì?
Âm Hán Việt của 新約聖書 là "tân ước thánh thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.