TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

森林火災(しんりんかさい)

しんりんかさいshinrinkasai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 森 sum·林 lâm·火 hỏa·災 tai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

森林火災 nghĩa là cháy rừng.

Nghĩa của 森林火災

Danh từ

  1. Cháy rừng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forest fire

Câu hỏi thường gặp

森林火災 nghĩa là gì?

森林火災 (danh từ) nghĩa là cháy rừng.

森林火災 đọc là gì?

森林火災 đọc là しんりんかさい (romaji: shinrinkasai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.