Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
心的外傷後ストレス障害 nghĩa là hậu chấn tâm lí.
Nghĩa của 心的外傷後ストレス障害
Danh từ
Rối loạn căng thẳng sau sang chấn.
Hậu chấn tâm lí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ post-traumatic stress disorder; PTSD
Câu hỏi thường gặp
心的外傷後ストレス障害 nghĩa là gì?
心的外傷後ストレス障害 (danh từ) nghĩa là hậu chấn tâm lí.
心的外傷後ストレス障害 đọc là gì?
心的外傷後ストレス障害 đọc là しんてきがいしょうごストレスしょうがい (romaji: shintekigaishōgosutoresushōgai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.