TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

侵入種(しんにゅうしゅ)

しんにゅうしゅshinnyūshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÂM NHẬP CHỦNG 侵 xâm·入 nhập·種 chủng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xâm nhập chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

侵入種 nghĩa là loài xâm lấn.

Nghĩa của 侵入種

Danh từ

  1. Loài xâm lấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ invasive species

Câu hỏi thường gặp

侵入種 nghĩa là gì?

侵入種 (danh từ) nghĩa là loài xâm lấn.

侵入種 đọc là gì?

侵入種 đọc là しんにゅうしゅ (romaji: shinnyūshu).

Âm Hán Việt của 侵入種 là gì?

Âm Hán Việt của 侵入種 là "xâm nhập chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.