侵入種
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xâm nhập chủng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
侵入種 nghĩa là loài xâm lấn.
Nghĩa của 侵入種
Danh từ
- Loài xâm lấn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invasive species
Câu hỏi thường gặp
侵入種 nghĩa là gì?
侵入種 (danh từ) nghĩa là loài xâm lấn.
侵入種 đọc là gì?
侵入種 đọc là しんにゅうしゅ (romaji: shinnyūshu).
Âm Hán Việt của 侵入種 là gì?
Âm Hán Việt của 侵入種 là "xâm nhập chủng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.