Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 2
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 2/42
- 開戦かいせん
- 疥癬かいせんghẻ
- 海鮮かいせんhải sản, đồ biển
- 改善かいぜんcải thiện
- 改組かいそcải tổ
- 開祖かいそ
- 回想かいそうhồi tưởng
- 改装かいそう
- 階層かいそうgiai cấp, tầng lớp
- 海草かいそうcỏ biển
- 回送かいそう
- 海藻かいそうtảo biển, rong biển
- 快走かいそう
- 会葬かいそう
- 回想録かいそうろくhồi ký
- 快速かいそく
- 会則かいそく
- 改造かいぞう
- 解像度かいぞうどđộ phân giải
- 介添えかいぞえ
- 介添人かいぞえにんphù dâu
- 海賊かいぞくhải tặc, cướp biển
- 回族かいぞくngười hồi
- 海賊版かいぞくばん
- 解体かいたい
- 開拓かいたく
- 開拓者かいたくしゃ
- 快打かいだ
- 解題かいだい
- 改題かいだい
- 快諾かいだく
- 買い出しかいだし
- 階建かいだて
- 階段かいだんcầu thang, lan can
- 会談かいだんhội đàm
- 怪談かいだん
- 獬豸かいちgiải trãi
- 改築かいちく
- 海中かいちゅう
- 懐中かいちゅう
- 懐中電灯かいちゅうでんとうđèn pin
- 懐中時計かいちゅうどけい
- 会長かいちょう
- 快調かいちょう
- 開通かいつう
- 買い付けかいつけ
- 貝塚かいづか
- 買い手かいてngười mua, khách mua
- 海底かいていđáy biển
- 改訂かいてい
- 開廷かいてい
- 改定かいてい
- 改訂版かいていばん
- 快適かいてきthoải mái
- 買い手市場かいてしじょう
- 回転かいてんquay
- 開店かいてん
- 開店休業かいてんきゅうぎょう
- 回転速度計かいてんそくどけいmáy đo tốc độ
- 回転扉かいてんとびらcửa xoay, cửa quay
- 回転木馬かいてんもくばđu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ
- 回転ドアかいてんドアcửa xoay, cửa quay
- 解答かいとうđáp án, trả lời
- 回答かいとうhồi đáp, trả lời, câu trả lời
- 会頭かいとう
- 解党かいとう
- 快投かいとう
- 解凍かいとう
- 怪盗かいとう
- 買取かいとり
- 買い取るかいとる
- 街道かいどうxa lộ, đường ô tô, quốc lộ
- 会堂かいどう
- 海道かいどう
- 買い得かいどく
- 解読かいどく
- か否かかいなか
- 飼いならすかいならすdạy cho thuần
- 海難かいなん
- 海南かいなん
- 海南鶏飯かいなんけいはんcơm gà hải nam
- 介入かいにゅうsự can thiệp, can thiệp
- 解任かいにん
- 懐妊かいにん
- 飼い主かいぬし
- 買い主かいぬし
- 飼い猫かいねこ
- 改廃かいはい
- 灰白質かいはくしつchất xám
- 開発かいはつsự phát triển, phát triển
- 開発者かいはつしゃ
- 開発途上国かいはつとじょうこくnước đang phát triển
- 開発部かいはつぶ
- 開発元かいはつもと
- 海馬かいばhải mã, hồi hải mã
- 飼い葉桶かいばおけmáng ăn
- 海抜かいばつ
- 会費かいひ
- 回避かいひ
- 開票かいひょう
- 海浜かいひんbờ biển
- 買い控えかいびかえ
- 回付かいふ
- 開封かいふう
- 海風かいふう
- 回復かいふくhồi phục, khôi phục
- 開腹かいふく
- 怪物かいぶつquái vật
- 下位文化かいぶんかtiểu văn hóa, nhóm văn hóa
- 怪文書かいぶんしょ
- 開閉かいへい
- 海兵かいへい
- 開閉器かいへいき
- 海兵隊かいへいたいthủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ
- 改編かいへん
- 改変かいへんcải biến
- 解放かいほうgiải phóng, sự giải phóng
- 開放かいほう
- 介抱かいほう
- 解法かいほうgiải pháp
- 会報かいほう
- 快方かいほう
- 解放区かいほうく
- 解剖かいぼうgiải phẫu, khám nghiệm tử thi
- 解剖学かいぼうがくgiải phẫu học
- 開幕かいまくkhai mạc
- 垣間見るかいまみる
- 戒名かいみょう
- 快眠かいみん
- 皆無かいむ
- 回目かいめ
- 解明かいめい
- 改名かいめい
- 開明かいめい
- 壊滅かいめつ
- 海面かいめんmực nước biển
- 海綿かいめんbọt biển
- 界面活性剤かいめんかっせいざいChất hoạt động bề mặt
- 海面上昇かいめんじょうしょうmực nước biển dâng
- 皆目かいもく
- 買い求めるかいもとめる
- 買い戻しかいもどし
- 買い戻すかいもどす
- 買い物かいものmua sắm, sự đi mua hàng
- 開門かいもん
- 解約かいやく
- 回遊かいゆう
- 海洋かいようhải dương, đại dương
- 潰瘍かいようloét
- 海洋学かいようがくhải dương học
- 海洋気象台かいようきしょうだい
- 傀儡かいらいcon rối, bù nhìn
- 快楽かいらくkhoái lạc
- 回覧かいらん
- 乖離かいり
- 海狸かいりhải ly
- 海里かいりhải lý, hải lí
- 解離性同一性障害かいりせいどういつせいしょうがいRối loạn đa nhân cách
- 戒律かいりつgiới luật, điều răn
- 海流かいりゅうhải lưu, dòng biển
- 改良かいりょうcải lương
- 回路かいろ
- 海路かいろ
- 回廊かいろうhành lang
- 会話かいわhội thoại, tán gẫu, đối thoại
- 界隈かいわい
- 下院かいんhạ viện
- 課員かいん
- 下院議員かいんぎいんnghị sĩ
- 買うかうmua
- 飼うかう
- 替えかえ
- 変えかえ
- 替え歌かえうた
- 返すかえすtrở lại, trả lại
- 帰すかえす
- 替え玉かえだま
- かえって
- 帰ってくるかえってくるtrở lại
- 楓かえで
- 帰りかえりsự trở về, lúc về
- 返り咲きかえりざき
- 返り血かえりち
- 返り点かえりてん
- 帰り道かえりみち
- 顧みるかえりみる
- 省みるかえりみる
- 帰るかえるtrở lại, trở về
- 変えるかえるđổi, thay đổi, thay
- 替えるかえるthay, đổi, đổi tiền
- かえるếch, nhái, ếch nhái
- 返るかえる
- 孵るかえる
- 蛙の子は蛙かえるのこはかえるCon nhà tông không giống lông cũng giống cánh
- 火炎かえんngọn lửa
- 火炎瓶かえんびんchai cháy
- 火炎放射器かえんほうしゃきsúng phun lửa
- 顔かおkhuôn mặt, nhìn
- 顔合わせかおあわせ
- 顔色かおいろnước da