回廊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi lang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
回廊 nghĩa là hành lang.
Nghĩa của 回廊
Danh từ
- Hành lang.
Cách viết khác: 廻廊
Từ ghép có 回廊
- 人道回廊 — Hành lang nhân đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corridor; gallery; hallway; cloister (i.e. covered walk typically circling a building or garden, esp. in a palace or place of worship)
Câu hỏi thường gặp
回廊 nghĩa là gì?
回廊 (danh từ) nghĩa là hành lang.
回廊 đọc là gì?
回廊 đọc là かいろう (romaji: kairō).
Âm Hán Việt của 回廊 là gì?
Âm Hán Việt của 回廊 là "hồi lang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.