TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

回廊(かいろう)

từ thông dụng
かいろうkairō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI LANG 回 hồi·廊 lang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi lang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

回廊 nghĩa là hành lang.

Nghĩa của 回廊

Danh từ

  1. Hành lang.

Cách viết khác: 廻廊

Từ ghép có 回廊

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corridor; gallery; hallway; cloister (i.e. covered walk typically circling a building or garden, esp. in a palace or place of worship)

Câu hỏi thường gặp

回廊 nghĩa là gì?

回廊 (danh từ) nghĩa là hành lang.

回廊 đọc là gì?

回廊 đọc là かいろう (romaji: kairō).

Âm Hán Việt của 回廊 là gì?

Âm Hán Việt của 回廊 là "hồi lang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.