TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

懐中(かいちゅう)

かいちゅうkaichū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀI TRUNG 懐 hoài·中 trung

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoài trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 懐中

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one's pocket

Từ ghép có 懐中

Câu ví dụ với 懐中

  • この懐中電灯は2個の電池が必要だ。 Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222655
  • この懐中電灯は明かりが弱くなってきた。 Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222654

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.