懐中
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoài trung” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 懐中
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one's pocket
Từ ghép có 懐中
- 懐中電灯 — Đèn pin.
Câu ví dụ với 懐中
- この懐中電灯は2個の電池が必要だ。 Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222655
- この懐中電灯は明かりが弱くなってきた。 Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222654
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.