TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

返(かえ)す

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かえすkaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

返す nghĩa là trở lại, trả lại.

Nghĩa của 返す

Động từ

  1. Trở lại; trả lại.
    • 私のディスクを返してくださいTrả lại đĩa cho tôi.

Cách viết khác: 反す

Cách chia của 返す

Thể lịch sự (ます)返します
Thể て返して
Quá khứ (た)返した
Phủ định (ない)返さない
Khả năng返せる
Ý chí (よう)返そう
Điều kiện (ば)返せば
Bị động返される
Sai khiến返させる
Mệnh lệnh返せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 返す

Từ ghép có 返す

Câu ví dụ với 返す

  • その本を読み終えたら返してください。 Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to return (something); to restore; to put back
  • Động từ to turn over; to turn upside down; to overturn
  • Động từ to pay back; to retaliate; to reciprocate
  • Động từ to respond (with); to retort; to reply; to say back
  • Hậu tố to do ... back (e.g. speak back, throw back)
  • Hậu tố to do ... again; to do ... repeatedly

Câu hỏi thường gặp

返す nghĩa là gì?

返す (động từ) nghĩa là trở lại, trả lại.

返す đọc là gì?

返す đọc là かえす (romaji: kaesu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.