返す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
返す nghĩa là trở lại, trả lại.
Nghĩa của 返す
Động từ
- Trở lại; trả lại.
- 私のディスクを返してくださいTrả lại đĩa cho tôi.
Cách viết khác: 反す
Cách chia của 返す
| Thể lịch sự (ます) | 返します |
| Thể て | 返して |
| Quá khứ (た) | 返した |
| Phủ định (ない) | 返さない |
| Khả năng | 返せる |
| Ý chí (よう) | 返そう |
| Điều kiện (ば) | 返せば |
| Bị động | 返される |
| Sai khiến | 返させる |
| Mệnh lệnh | 返せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 返す
Từ ghép có 返す
- 繰り返す — Lặp lại.
Câu ví dụ với 返す
- その本を読み終えたら返してください。 Vui lòng trả quyển sách nếu bạn đã đọc xong. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206623
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to return (something); to restore; to put back
- Động từ to turn over; to turn upside down; to overturn
- Động từ to pay back; to retaliate; to reciprocate
- Động từ to respond (with); to retort; to reply; to say back
- Hậu tố to do ... back (e.g. speak back, throw back)
- Hậu tố to do ... again; to do ... repeatedly
Câu hỏi thường gặp
返す nghĩa là gì?
返す (động từ) nghĩa là trở lại, trả lại.
返す đọc là gì?
返す đọc là かえす (romaji: kaesu).