変える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
変える nghĩa là đổi, thay đổi, thay.
Nghĩa của 変える
Động từ
- Đổi, thay đổi, thay.
Cách chia của 変える
| Thể lịch sự (ます) | 変えます |
| Thể て | 変えて |
| Quá khứ (た) | 変えた |
| Phủ định (ない) | 変えない |
| Khả năng | 変えられる |
| Ý chí (よう) | 変えよう |
| Điều kiện (ば) | 変えれば |
| Bị động | 変えられる |
| Sai khiến | 変えさせる |
| Mệnh lệnh | 変えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 変える
- 良かれ悪しかれ、テレビは世の中を変えた。 Dù tốt hay xấu, TV đã thay đổi thế giới.Tatoeba #77847
- どんなことが起こっても私は考えを変えない。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.Tatoeba #199578
- たとえ何事があろうとも、私は決心を変えないだろう。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.Tatoeba #203510
- 豹はその斑点を変えることはできない。 Nhân gian dễ đổi, bản tính khó rời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85346
- 老人が生活の仕方を変えるのは困難である。 Rất khó để 1 ông già để thay đổi cách sống (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change; to alter; to transform; to convert; to turn
- Động từ to reform; to revise; to amend
Câu hỏi thường gặp
変える nghĩa là gì?
変える (động từ) nghĩa là đổi, thay đổi, thay.
変える đọc là gì?
変える đọc là かえる (romaji: kaeru).