TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

省(かえり)みる

JLPT N1 từ thông dụng
かえりみるkaerimiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 省 tỉnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 省みる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reflect on (oneself, past conduct, etc.); to contemplate; to examine; to think over; to introspect

Cách chia của 省みる

Thể lịch sự (ます)省みます
Thể て省みて
Quá khứ (た)省みた
Phủ định (ない)省みない
Khả năng省みられる
Ý chí (よう)省みよう
Điều kiện (ば)省みれば
Bị động省みられる
Sai khiến省みさせる
Mệnh lệnh省みろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 省みる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.