省みる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 省みる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to reflect on (oneself, past conduct, etc.); to contemplate; to examine; to think over; to introspect
Cách chia của 省みる
| Thể lịch sự (ます) | 省みます |
| Thể て | 省みて |
| Quá khứ (た) | 省みた |
| Phủ định (ない) | 省みない |
| Khả năng | 省みられる |
| Ý chí (よう) | 省みよう |
| Điều kiện (ば) | 省みれば |
| Bị động | 省みられる |
| Sai khiến | 省みさせる |
| Mệnh lệnh | 省みろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).