TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

改善(かいぜん)

JLPT N3 từ thông dụng
かいぜんkaizen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẢI THIỆN 改 cải·善 thiện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cải thiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

改善 nghĩa là cải thiện.

Nghĩa của 改善

Danh từ

  1. Cải thiện. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 改善

  • 2国間の貿易上のアンバランスを改善しなければならない。 Sự mất cân bằng thương mại giữa hai nước cần phải được cải thiện.Tatoeba #235503

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ betterment; improvement
  • Danh từ kaizen (Japanese business philosophy of continuous improvement)

Câu hỏi thường gặp

改善 nghĩa là gì?

改善 (danh từ) nghĩa là cải thiện.

改善 đọc là gì?

改善 đọc là かいぜん (romaji: kaizen).

Âm Hán Việt của 改善 là gì?

Âm Hán Việt của 改善 là "cải thiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.