回復
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồi phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
回復 nghĩa là hồi phục, khôi phục.
Nghĩa của 回復
Danh từ
- Hồi phục, khôi phục. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 恢復, 快復
Câu ví dụ với 回復
- ぐっすり寝て彼は元気を回復した。 Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.Tatoeba #225659
- 景気がすぐに回復するといいのですが。 Tôi mong là kinh tế sẽ sớm phục hồi.Tatoeba #176527
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restoration; recovery; rehabilitation; return; improvement
- Danh từ recovery (from an illness); recuperation; convalescence
Câu hỏi thường gặp
回復 nghĩa là gì?
回復 (danh từ) nghĩa là hồi phục, khôi phục.
回復 đọc là gì?
回復 đọc là かいふく (romaji: kaifuku).
Âm Hán Việt của 回復 là gì?
Âm Hán Việt của 回復 là "hồi phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.