TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

回復(かいふく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
かいふくkaifuku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI PHỤC 回 hồi·復 phục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồi phục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

回復 nghĩa là hồi phục, khôi phục.

Nghĩa của 回復

Danh từ

  1. Hồi phục, khôi phục. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 恢復, 快復

Câu ví dụ với 回復

  • ぐっすり寝て彼は元気を回復した。 Một giấc ngủ ngon đã làm cho anh ấy tỉnh táo lại.Tatoeba #225659
  • 景気がすぐに回復するといいのですが。 Tôi mong là kinh tế sẽ sớm phục hồi.Tatoeba #176527

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restoration; recovery; rehabilitation; return; improvement
  • Danh từ recovery (from an illness); recuperation; convalescence

Câu hỏi thường gặp

回復 nghĩa là gì?

回復 (danh từ) nghĩa là hồi phục, khôi phục.

回復 đọc là gì?

回復 đọc là かいふく (romaji: kaifuku).

Âm Hán Việt của 回復 là gì?

Âm Hán Việt của 回復 là "hồi phục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.