TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

飼(か)う

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かうkau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 飼 tự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 飼う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to keep (a pet or other animal); to have; to own; to raise; to rear

Cách chia của 飼う

Thể lịch sự (ます)飼います
Thể て飼って
Quá khứ (た)飼った
Phủ định (ない)飼わない
Khả năng飼える
Ý chí (よう)飼おう
Điều kiện (ば)飼えば
Bị động飼われる
Sai khiến飼わせる
Mệnh lệnh飼え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 飼う

  • 彼は、二匹猫を飼っている。 Anh ấy nuôi hai chú mèo.Tatoeba #115413
  • 犬の代わりに猫を飼いたい。 Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.Tatoeba #175317
  • 彼は牛を十頭飼っている。 Anh ấy đang nuôi mười con bò.Tatoeba #108430
  • 私は犬を3匹飼っている。 Tôi nuôi ba con chó.Tatoeba #114034
  • 私は犬を一匹飼ってます。 Tôi có nuôi một chú chó.Tatoeba #157285
  • インコを飼うために必要なものを揃えましょう。 Chúng ta hãy chuẩn bị những thứ cần thiết để nuôi vẹt.Tatoeba #74283
  • 私は猫を飼っていない。 Tôi không có mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.