飼う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 飼う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to keep (a pet or other animal); to have; to own; to raise; to rear
Cách chia của 飼う
| Thể lịch sự (ます) | 飼います |
| Thể て | 飼って |
| Quá khứ (た) | 飼った |
| Phủ định (ない) | 飼わない |
| Khả năng | 飼える |
| Ý chí (よう) | 飼おう |
| Điều kiện (ば) | 飼えば |
| Bị động | 飼われる |
| Sai khiến | 飼わせる |
| Mệnh lệnh | 飼え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 飼う
- 彼は、二匹猫を飼っている。 Anh ấy nuôi hai chú mèo.Tatoeba #115413
- 犬の代わりに猫を飼いたい。 Tôi muốn nuôi mèo thay vì nuôi chó.Tatoeba #175317
- 彼は牛を十頭飼っている。 Anh ấy đang nuôi mười con bò.Tatoeba #108430
- 私は犬を3匹飼っている。 Tôi nuôi ba con chó.Tatoeba #114034
- 私は犬を一匹飼ってます。 Tôi có nuôi một chú chó.Tatoeba #157285
- インコを飼うために必要なものを揃えましょう。 Chúng ta hãy chuẩn bị những thứ cần thiết để nuôi vẹt.Tatoeba #74283
- 私は猫を飼っていない。 Tôi không có mèo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154660
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.