帰る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
帰る nghĩa là trở lại, trở về.
Nghĩa của 帰る
Động từ
- Trở lại, trở về.
Cách viết khác: 還る, 歸る, 復る
Cách chia của 帰る
| Thể lịch sự (ます) | 帰ります |
| Thể て | 帰って |
| Quá khứ (た) | 帰った |
| Phủ định (ない) | 帰らない |
| Khả năng | 帰れる |
| Ý chí (よう) | 帰ろう |
| Điều kiện (ば) | 帰れば |
| Bị động | 帰られる |
| Sai khiến | 帰らせる |
| Mệnh lệnh | 帰れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 帰る
- 彼は家に帰ったと思います。 Tôi nghĩ là anh ấy đã về nhà.Tatoeba #109294
- 彼はお土産をもって帰った。 Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm.Tatoeba #114176
- 私はたった今帰ったばかりです。 Tôi vừa mới về.Tatoeba #159565
- 昨日、彼は基地に帰らなかった。 Hôm qua, anh ta đã không quay về căn cứ.Tatoeba #170137
- もう家に帰っていいですよ。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #177554
- トムは月曜日に来て翌日帰った。 Tom đã đến vào ngày thứ Hai và quay về vào ngày hôm sau.Tatoeba #199954
- もう帰ってもいいですよ。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #194236
- 家に帰りましょうか。 Sao mình không đi về đi?Tatoeba #4950
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to return; to come home; to go home; to go back
- Động từ to leave (of a guest, customer, etc.)
- Động từ to get home; to get to home plate
Câu hỏi thường gặp
帰る nghĩa là gì?
帰る (động từ) nghĩa là trở lại, trở về.
帰る đọc là gì?
帰る đọc là かえる (romaji: kaeru).