海洋
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
海洋 nghĩa là hải dương, đại dương.
Nghĩa của 海洋
Danh từ
- Hải Dương, đại dương. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 海洋
- 海洋学 — Hải dương học.
Câu ví dụ với 海洋
- ロブスターは海洋動物の一種に属します。 Tôm hùm thuộc lớp động vật biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ocean; sea
Câu hỏi thường gặp
海洋 nghĩa là gì?
海洋 (danh từ) nghĩa là hải dương, đại dương.
海洋 đọc là gì?
海洋 đọc là かいよう (romaji: kaiyō).
Âm Hán Việt của 海洋 là gì?
Âm Hán Việt của 海洋 là "hải dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.