TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海洋学(かいようがく)

かいようがくkaiyōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI DƯƠNG HỌC 海 hải·洋 dương·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải dương học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

海洋学 nghĩa là hải dương học.

Nghĩa của 海洋学

Danh từ

  1. Hải dương học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oceanography; oceanology

Câu hỏi thường gặp

海洋学 nghĩa là gì?

海洋学 (danh từ) nghĩa là hải dương học.

海洋学 đọc là gì?

海洋学 đọc là かいようがく (romaji: kaiyōgaku).

Âm Hán Việt của 海洋学 là gì?

Âm Hán Việt của 海洋学 là "hải dương học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.