TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

回転扉(かいてんとびら)

かいてんとびらkaitentobira giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI CHUYỂN PHI 回 hồi·転 chuyển·扉 phi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi chuyển phi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

回転扉 nghĩa là cửa xoay, cửa quay.

Nghĩa của 回転扉

Danh từ

  1. Cửa xoay, cửa quay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ revolving door

Câu hỏi thường gặp

回転扉 nghĩa là gì?

回転扉 (danh từ) nghĩa là cửa xoay, cửa quay.

回転扉 đọc là gì?

回転扉 đọc là かいてんとびら (romaji: kaitentobira).

Âm Hán Việt của 回転扉 là gì?

Âm Hán Việt của 回転扉 là "hồi chuyển phi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.