回転扉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi chuyển phi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
回転扉 nghĩa là cửa xoay, cửa quay.
Nghĩa của 回転扉
Danh từ
- Cửa xoay, cửa quay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ revolving door
Câu hỏi thường gặp
回転扉 nghĩa là gì?
回転扉 (danh từ) nghĩa là cửa xoay, cửa quay.
回転扉 đọc là gì?
回転扉 đọc là かいてんとびら (romaji: kaitentobira).
Âm Hán Việt của 回転扉 là gì?
Âm Hán Việt của 回転扉 là "hồi chuyển phi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.