TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解剖学(かいぼうがく)

từ thông dụng
かいぼうがくkaibōgaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI PHẪU HỌC 解 giải·剖 phẫu·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải phẫu học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

解剖学 nghĩa là giải phẫu học.

Nghĩa của 解剖学

Danh từ

  1. Giải phẫu học. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anatomy

Câu hỏi thường gặp

解剖学 nghĩa là gì?

解剖学 (danh từ) nghĩa là giải phẫu học.

解剖学 đọc là gì?

解剖学 đọc là かいぼうがく (romaji: kaibōgaku).

Âm Hán Việt của 解剖学 là gì?

Âm Hán Việt của 解剖学 là "giải phẫu học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.