Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng か — trang 4
8.277 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng か, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 4/42
- 確たる証拠かくたるしょうこ
- 拡大かくだいsự mở rộng
- 拡大家族かくだいかぞくgia đình mở rộng, đại gia đình
- 拡大鏡かくだいきょうkính lúp, kiếng lúp
- 拡大均衡かくだいきんこう
- 格段かくだん
- 核弾頭かくだんとう
- 各地かくち
- 角柱かくちゅうhình lăng trụ
- 拡張かくちょうkhuếch trương, sự mở rộng
- 格調かくちょう
- 拡張機能かくちょうきのう
- 拡張子かくちょうし
- 格付けかくづけ
- 確定かくてい
- 格闘かくとう
- 格闘技かくとうぎvõ thuật
- 獲得かくとく
- 角度かくど
- 確度かくどđộ chính xác
- 閣内かくない
- 確認かくにんxác nhận, sự xác nhận
- 隔年かくねん
- 核燃料かくねんりょう
- 格納かくのう
- 格納庫かくのうこhăng ga, nhà chứa máy bay
- 核の傘かくのかさ
- 核反応かくはんのうphản ứng hạt nhân
- 核爆発かくばくはつ
- 核武装かくぶそう
- 核物理学かくぶつりがくvật lý hạt nhân
- 核分裂かくぶんれつ
- 核兵器かくへいきvũ khí hạt nhân
- 隔壁かくへき
- 格変化かくへんか
- 格別かくべつ
- 確保かくほ
- 確報かくほう
- 角膜かくまくgiác mạc
- 核膜かくまくmàng nhân
- 革命かくめいmột cuộc cách mạng, đảo chính
- 革命家かくめいかnhà cách mạng
- 各面かくめん
- 確約かくやく
- 格安かくやす
- 格安航空券かくやすこうくうけん
- 核融合かくゆうごう
- 霍乱かくらんsay nắng
- 隔離かくりCách li
- 確立かくりつ
- 確率かくりつxác suất
- 確率標本かくりつひょうほんmẫu ngẫu nhiên
- 確率論かくりつろんlý thuyết xác suất
- 閣僚かくりょう
- 隠れ鬼かくれおに
- 隠れ家かくれが
- 角礫岩かくれきがんdăm kết
- 隠れるかくれるtrốn
- かくれんぼtrốn tìm, ú tim
- 核エネルギーかくエネルギーnăng lượng hạt nhân, năng lượng nguyên tử
- 家具かぐđồ nội thất, đồ đạc
- 嗅ぐかぐngửi
- 神楽かぐら
- 神楽女かぐらめMột trinh nữ phục vụ tại một đền thờ Thần đạo, giúp đón tiếp khách viếng thăm và biểu diễn các điệu múa tại các nghi lễ, cũng như làm các công việc khác
- 賭けかけ
- 掛けかけ
- 掛け合いかけあい
- 掛け合うかけあう
- 駆け上がるかけあがる
- 駆け足かけあし
- 家計かけい
- 家系かけい
- 家系図かけいずgia phổ, gia phả
- 家計簿かけいぼ
- 駆け落ちかけおち
- 掛け金かけがねchốt cửa, then cửa
- 掛け金かけきん
- 駆け込みかけこみ
- 駆け込むかけこむ
- 掛け声かけごえ
- 掛け算かけざん
- 掛け軸かけじく
- 掛け捨てかけすて
- 駆け出しかけだし
- 駆け出すかけだす
- かけっこ
- 可決かけつ
- 駆けつけ三杯かけつけさんばい
- 駆けつけるかけつける
- 掛け時計かけどけいđồng hồ treo tường
- かけ直すかけなおす
- 駆け抜けるかけぬける
- 掛け値かけね
- かけ離れるかけはなれる
- 駆け引きかけひき
- 掛け布団かけぶとん
- 駆け回るかけまわる
- 駆け巡るかけめぐる
- 掛け持ちかけもち
- 駆け寄るかけよる
- かけらphân mảnh, mảnh vỡ
- かけるđeo, mang
- 欠けるかける
- 賭けるかけるcá, cược, đánh bạc
- 駆けるかける
- 翔るかける
- 加計呂麻島かけろまじまKakeromajima
- 陰かげbóng râm, bóng
- 影かげbóng, bóng tối
- 影絵かげえ
- 過激かげき
- 歌劇かげきca kịch, nhạc kịch
- 過激主義かげきしゅぎchủ nghĩa cực đoan
- 陰口かげぐちnói xấu sau lưng
- ヶ月かげつ
- 花月かげつ
- 陰でかげで
- 影の内閣かげのないかく
- 影武者かげむしゃ
- 陰りかげり
- 陽炎かげろう
- 加減かげん
- 下限かげん
- 過去かこQuá khứ
- 囲いかこいhàng rào
- 加工かこう
- 囲うかこう
- 河口かこうcửa sông
- 下降かこう
- 火口かこう
- 花崗岩かこうがんđá hoa cương
- カ国かこく
- 過酷かこく
- 過去形かこけいthì quá khứ, thời quá khứ
- 過去進行形かこしんこうけい
- 過去時制かこじせいthời quá khứ, thì quá khứ
- 囲みかこみ
- 囲むかこむbao vây
- 過去問かこもん
- 禍根かこん
- かごgiỏ, rổ, lồng
- 加護かご
- 過誤かご
- 華語かご
- 駕籠かごkiệu, cáng
- 化合かごう
- 化合物かごうぶつhợp chất
- 鹿児島県かごしまけんnhật bản
- 過言かごん
- 傘かさcái ô, cái dù
- 嵩かさ
- 笠かさ
- 瘡かさ
- 暈かさ
- 火災かさいhoả hoạn, hỏa hoạn, nạn cháy lớn
- 家裁かさい
- 火災警報かさいけいほう
- 火災警報器かさいけいほうき
- 火災報知器かさいほうちきthiết bị báo cháy
- 火災報知機かさいほうちきthiết bị báo cháy
- 火災保険かさいほけん
- 火砕流かさいりゅう
- 佳作かさく
- 寡作かさく
- かささぎ
- 重なりかさなり
- 重なり合うかさなりあう
- 重なるかさなる
- 重ねかさねđống
- 重ね合わせかさねあわせ
- 重ね着かさねぎ
- 重ねるかさねる
- かさばる
- かさぶたvảy
- かさむchồng chất
- 加算かさん
- 家蚕かさん
- 過酸化水素かさんかすいそnước oxy già
- 風穴かざあな
- 家財かざい
- 風上かざかみ
- 風下かざしも
- 風箱かざばこbễ
- 風見かざみ
- 風向きかざむき
- 飾りかざり
- 飾り気かざりけ
- 飾り棚かざりだな
- 飾り付けかざりつけ
- 飾り物かざりもの
- 飾るかざるtrang trí
- 火山かざんnúi lửa, hoả diệm sơn
- 華山かざんnúi hoa sơn
- 火山弾かざんだんbom núi lửa
- 火山灰かざんばいtro núi lửa
- 貸しかし
- かし
- 菓子かし
- 歌詞かし
- 下肢かし