帰す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 帰す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to send (someone) back; to send (someone) home
Cách viết khác: 還す
Cách chia của 帰す
| Thể lịch sự (ます) | 帰します |
| Thể て | 帰して |
| Quá khứ (た) | 帰した |
| Phủ định (ない) | 帰さない |
| Khả năng | 帰せる |
| Ý chí (よう) | 帰そう |
| Điều kiện (ば) | 帰せば |
| Bị động | 帰される |
| Sai khiến | 帰させる |
| Mệnh lệnh | 帰せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).