TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帰(かえ)す

JLPT N2 từ thông dụng
かえすkaesu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 帰 quy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 帰す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to send (someone) back; to send (someone) home

Cách viết khác: 還す

Cách chia của 帰す

Thể lịch sự (ます)帰します
Thể て帰して
Quá khứ (た)帰した
Phủ định (ない)帰さない
Khả năng帰せる
Ý chí (よう)帰そう
Điều kiện (ば)帰せば
Bị động帰される
Sai khiến帰させる
Mệnh lệnh帰せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 帰す

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.