TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解法(かいほう)

かいほうkaihō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI PHÁP 解 giải·法 pháp

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải pháp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

解法 nghĩa là giải pháp.

Nghĩa của 解法

Danh từ

  1. Giải pháp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (key to) solution

Câu hỏi thường gặp

解法 nghĩa là gì?

解法 (danh từ) nghĩa là giải pháp.

解法 đọc là gì?

解法 đọc là かいほう (romaji: kaihō).

Âm Hán Việt của 解法 là gì?

Âm Hán Việt của 解法 là "giải pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.