懐中電灯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoài trung điện đăng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
懐中電灯 nghĩa là đèn pin.
Nghĩa của 懐中電灯
Danh từ
- Đèn pin.
Cách viết khác: 懐中電燈
Câu ví dụ với 懐中電灯
- この懐中電灯は明かりが弱くなってきた。 Cái đèn pin này ngày càng mờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222654
- この懐中電灯は2個の電池が必要だ。 Cái đèn pin này cần hai cục pin. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222655
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (electric) torch; flashlight
Câu hỏi thường gặp
懐中電灯 nghĩa là gì?
懐中電灯 (danh từ) nghĩa là đèn pin.
懐中電灯 đọc là gì?
懐中電灯 đọc là かいちゅうでんとう (romaji: kaichūdentō).
Âm Hán Việt của 懐中電灯 là gì?
Âm Hán Việt của 懐中電灯 là "hoài trung điện đăng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.