海流
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
海流 nghĩa là hải lưu, dòng biển.
Nghĩa của 海流
Danh từ
- Hải lưu, dòng biển. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ocean current
Câu hỏi thường gặp
海流 nghĩa là gì?
海流 (danh từ) nghĩa là hải lưu, dòng biển.
海流 đọc là gì?
海流 đọc là かいりゅう (romaji: kairyū).
Âm Hán Việt của 海流 là gì?
Âm Hán Việt của 海流 là "hải lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.