Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
回転ドア nghĩa là cửa xoay, cửa quay.
Nghĩa của 回転ドア
Danh từ
Cửa xoay, cửa quay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ revolving door
Câu hỏi thường gặp
回転ドア nghĩa là gì?
回転ドア (danh từ) nghĩa là cửa xoay, cửa quay.
回転ドア đọc là gì?
回転ドア đọc là かいてんドア (romaji: kaitendoa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.