回想録
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi tưởng lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
回想録 nghĩa là hồi ký.
Nghĩa của 回想録
Danh từ
- Hồi ký.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回想録
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ memoirs; reminiscence
Câu hỏi thường gặp
回想録 nghĩa là gì?
回想録 (danh từ) nghĩa là hồi ký.
回想録 đọc là gì?
回想録 đọc là かいそうろく (romaji: kaisōroku).
Âm Hán Việt của 回想録 là gì?
Âm Hán Việt của 回想録 là "hồi tưởng lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.