TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

回想録(かいそうろく)

かいそうろくkaisōroku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỒI TƯỞNG LỤC 回 hồi·想 tưởng·録 lục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hồi tưởng lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

回想録 nghĩa là hồi ký.

Nghĩa của 回想録

Danh từ

  1. Hồi ký.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 回想録

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ memoirs; reminiscence

Câu hỏi thường gặp

回想録 nghĩa là gì?

回想録 (danh từ) nghĩa là hồi ký.

回想録 đọc là gì?

回想録 đọc là かいそうろく (romaji: kaisōroku).

Âm Hán Việt của 回想録 là gì?

Âm Hán Việt của 回想録 là "hồi tưởng lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.