買い手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mãi thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
買い手 nghĩa là người mua, khách mua.
Nghĩa của 買い手
Danh từ
- Người mua, khách mua.
Cách viết khác: 買手
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buyer
Câu hỏi thường gặp
買い手 nghĩa là gì?
買い手 (danh từ) nghĩa là người mua, khách mua.
買い手 đọc là gì?
買い手 đọc là かいて (romaji: kaite).
Âm Hán Việt của 買い手 là gì?
Âm Hán Việt của 買い手 là "mãi thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.