TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

買(か)う

JLPT N5 từ thông dụng
かうkau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 買 mãi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

買う nghĩa là mua.

Nghĩa của 買う

Động từ

  1. Mua.

Cách chia của 買う

Thể lịch sự (ます)買います
Thể て買って
Quá khứ (た)買った
Phủ định (ない)買わない
Khả năng買える
Ý chí (よう)買おう
Điều kiện (ば)買えば
Bị động買われる
Sai khiến買わせる
Mệnh lệnh買え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 買う

  • 彼女は2ダースの卵を買った。 Cô ấy đã mua hai tá trứng.Tatoeba #93574
  • 叔父が私に本を買ってくれた。 Chú tôi đã mua cho tôi sách.Tatoeba #147938
  • フォード車を買うつもりです。 Tôi định mua một chiếc xe ô tô Ford.Tatoeba #197191
  • それを買うだけのお金がある。 Anh ấy có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #204535
  • 彼女がその店で本を買った。 Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #95641
  • 私には自動車を買う余裕がない。 Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe hơi.Tatoeba #164593
  • 君は新しい車を買う時期ですよ。 Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.Tatoeba #177128
  • その本をどこで買ったのですか。 Bạn đã mua quyển sách đó ở đâu?Tatoeba #206653

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to buy; to purchase
  • Động từ to value (highly); to think highly of; to have a high opinion of; to appreciate; to recognize
  • Động từ to incur (someone's anger, displeasure, etc.); to elicit (e.g. sneers); to invite (e.g. scorn); to evoke; to arouse
  • Động từ to accept; to take on; to take up
  • Động từ to pay for (a prostitute, geisha, etc.)

Câu hỏi thường gặp

買う nghĩa là gì?

買う (động từ) nghĩa là mua.

買う đọc là gì?

買う đọc là かう (romaji: kau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.