買う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
買う nghĩa là mua.
Nghĩa của 買う
Động từ
- Mua.
Cách chia của 買う
| Thể lịch sự (ます) | 買います |
| Thể て | 買って |
| Quá khứ (た) | 買った |
| Phủ định (ない) | 買わない |
| Khả năng | 買える |
| Ý chí (よう) | 買おう |
| Điều kiện (ば) | 買えば |
| Bị động | 買われる |
| Sai khiến | 買わせる |
| Mệnh lệnh | 買え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 買う
- 彼女は2ダースの卵を買った。 Cô ấy đã mua hai tá trứng.Tatoeba #93574
- 叔父が私に本を買ってくれた。 Chú tôi đã mua cho tôi sách.Tatoeba #147938
- フォード車を買うつもりです。 Tôi định mua một chiếc xe ô tô Ford.Tatoeba #197191
- それを買うだけのお金がある。 Anh ấy có đủ tiền để mua nó.Tatoeba #204535
- 彼女がその店で本を買った。 Bà ấy mua một cuốn sách ở cửa hàng đó.Tatoeba #95641
- 私には自動車を買う余裕がない。 Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe hơi.Tatoeba #164593
- 君は新しい車を買う時期ですよ。 Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.Tatoeba #177128
- その本をどこで買ったのですか。 Bạn đã mua quyển sách đó ở đâu?Tatoeba #206653
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to buy; to purchase
- Động từ to value (highly); to think highly of; to have a high opinion of; to appreciate; to recognize
- Động từ to incur (someone's anger, displeasure, etc.); to elicit (e.g. sneers); to invite (e.g. scorn); to evoke; to arouse
- Động từ to accept; to take on; to take up
- Động từ to pay for (a prostitute, geisha, etc.)
Câu hỏi thường gặp
買う nghĩa là gì?
買う (động từ) nghĩa là mua.
買う đọc là gì?
買う đọc là かう (romaji: kau).