TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海南鶏飯(かいなんけいはん)

tên riêng
かいなんけいはんkainankeihan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 海 hải·南 nam·鶏 ?·飯 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

海南鶏飯 nghĩa là cơm gà hải nam.

Nghĩa của 海南鶏飯

Danh từ

  1. Cơm gà Hải Nam.

Cách viết khác: ハイナンジーファン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Hainanese chicken rice

Câu hỏi thường gặp

海南鶏飯 nghĩa là gì?

海南鶏飯 (danh từ) nghĩa là cơm gà hải nam.

海南鶏飯 đọc là gì?

海南鶏飯 đọc là かいなんけいはん (romaji: kainankeihan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.