買い物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mãi vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
買い物 nghĩa là mua sắm, sự đi mua hàng.
Nghĩa của 買い物
Danh từ
- Mua sắm, sự đi mua hàng.
Cách viết khác: 買物, 買いもの, 買いもん, かいもん
Câu ví dụ với 買い物
- 彼女は買い物に行ってしまいました。 Cô ấy đã đi mua sắm.Tatoeba #87556
- 私の趣味は買い物です。 Sở thích của tôi là đi mua sắm.Tatoeba #163363
- 免税店では買い物は一つもしませんでした。 Tôi không mua gì ở những cửa hàng miễn thuế cả.Tatoeba #80217
- 母は買物に出かけました。 Mẹ tôi đi mua sắm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82879
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shopping; purchased goods
Câu hỏi thường gặp
買い物 nghĩa là gì?
買い物 (danh từ) nghĩa là mua sắm, sự đi mua hàng.
買い物 đọc là gì?
買い物 đọc là かいもの (romaji: kaimono).
Âm Hán Việt của 買い物 là gì?
Âm Hán Việt của 買い物 là "mãi vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.