TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

回転速度計(かいてんそくどけい)

かいてんそくどけいkaitensokudokei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 回 hồi·転 chuyển·速 tốc·度 độ·計 kế

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

回転速度計 nghĩa là máy đo tốc độ.

Nghĩa của 回転速度計

Danh từ

  1. Máy đo tốc độ.

Từ liên quan với 回転速度計

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachometer; revolution counter

Câu hỏi thường gặp

回転速度計 nghĩa là gì?

回転速度計 (danh từ) nghĩa là máy đo tốc độ.

回転速度計 đọc là gì?

回転速度計 đọc là かいてんそくどけい (romaji: kaitensokudokei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.