TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帰(かえ)ってくる

かえってくるkaettekuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 帰 quy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

帰ってくる nghĩa là trở lại.

Nghĩa của 帰ってくる

Cụm từ

  1. Trở lại.

Cách viết khác: 帰って来る

Cách chia của 帰ってくる

Thể lịch sự (ます)帰ってきます
Thể て帰ってきて
Quá khứ (た)帰ってきた
Phủ định (ない)帰ってこない
Khả năng帰ってこられる
Ý chí (よう)帰ってこよう
Điều kiện (ば)帰ってくれば
Bị động帰ってこられる
Sai khiến帰ってこさせる
Mệnh lệnh帰ってこい

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 帰ってくる

  • 父は来月のはじめに帰ってきます。 Đầu tháng sau bố tôi sẽ về.Tatoeba #84328
  • すぐ帰ってくると彼女は言ってました。 Cô ấy nói cô ấy sẽ quay trở lại ngay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214800
  • いつ帰ってくるの? Khi nào bạn về nhà? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228677
  • 帰ってきた時、彼は娘が寝ているのを知った。 Khi quay trở lại anh ta thấy con gái cô ấy đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183334

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to return; to come back

Câu hỏi thường gặp

帰ってくる nghĩa là gì?

帰ってくる (cụm từ) nghĩa là trở lại.

帰ってくる đọc là gì?

帰ってくる đọc là かえってくる (romaji: kaettekuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.