潰瘍
かいようkaiyō
giọng máy của trình duyệt
潰瘍 nghĩa là loét.
Nghĩa của 潰瘍
Danh từ
- Loét.
Cách viết khác: 漬瘍
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ulcer
Câu hỏi thường gặp
潰瘍 nghĩa là gì?
潰瘍 (danh từ) nghĩa là loét.
潰瘍 đọc là gì?
潰瘍 đọc là かいよう (romaji: kaiyō).