かいめんかっせいざいkaimenkasseizaigiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt界 giới·面 diện·活 hoạt·性 tính·剤 tề
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
界面活性剤 nghĩa là Chất hoạt động bề mặt.
Nghĩa của 界面活性剤
Danh từ
Chất hoạt động bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ surfactant
Câu hỏi thường gặp
界面活性剤 nghĩa là gì?
界面活性剤 (danh từ) nghĩa là Chất hoạt động bề mặt.
界面活性剤 đọc là gì?
界面活性剤 đọc là かいめんかっせいざい (romaji: kaimenkasseizai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.