TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

界面活性剤(かいめんかっせいざい)

かいめんかっせいざいkaimenkasseizai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 界 giới·面 diện·活 hoạt·性 tính·剤 tề

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

界面活性剤 nghĩa là Chất hoạt động bề mặt.

Nghĩa của 界面活性剤

Danh từ

  1. Chất hoạt động bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surfactant

Câu hỏi thường gặp

界面活性剤 nghĩa là gì?

界面活性剤 (danh từ) nghĩa là Chất hoạt động bề mặt.

界面活性剤 đọc là gì?

界面活性剤 đọc là かいめんかっせいざい (romaji: kaimenkasseizai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.