顔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhan” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
顔 nghĩa là khuôn mặt, nhìn.
Nghĩa của 顔
Danh từ
- Khuôn mặt.
- Nhìn.
Cách viết khác: 貌, 顏
Từ ghép có 顔
Câu ví dụ với 顔
- 彼女の顔は好きではありません。 Tôi không ưa khuôn mặt của cô ấy.Tatoeba #94557
- 彼は顔を赤くして怒った。 Anh ấy đỏ mặt vì tức giận.Tatoeba #108695
- タオルで顔を拭きなさい。 Dùng khăn lau khô mặt đi.Tatoeba #203852
- 彼女の顔には笑いが込み上げていた。 Một nụ cười trào dâng trên khuôn mặt cô ấy.Tatoeba #94572
- 他人の顔をじろじろ見るんじゃない。 Đừng nhìn chằm chằm vào mặt người khác.Tatoeba #138513
- 彼女ははずかしくて顔が真っ赤になった。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #91752
- 彼女の顔をまともに見ることが出来なかった。 Tôi không dám nhìn thẳng mặt cô ấy.Tatoeba #94546
- ヘビのことを考えるだけで彼女の顔は青くなる。 Cô ấy tái mét lại khi nghĩ về rắn.Tatoeba #196730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ face; visage; looks; (facial) features
- Danh từ look; (facial) expression; countenance
- Danh từ honor (honour); face; dignity
- Danh từ influence; notoriety; trust; pull; clout
- Danh từ representative; (the) face (of something); trademark; example
- Danh từ members; attendees; lineup; participants; everyone involved
- Danh từ makeup; cosmetics
Câu hỏi thường gặp
顔 nghĩa là gì?
顔 (danh từ) nghĩa là khuôn mặt, nhìn.
顔 đọc là gì?
顔 đọc là かお (romaji: kao).
Âm Hán Việt của 顔 là gì?
Âm Hán Việt của 顔 là "nhan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.