TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

海浜(かいひん)

từ thông dụng
かいひんkaihin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẢI TÂN 海 hải·浜 tân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hải tân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

海浜 nghĩa là bờ biển.

Nghĩa của 海浜

Danh từ

  1. Bờ biển.

Câu ví dụ với 海浜

  • この浜辺にはたくさんの海浜植物がありますから、人気のある泳ぎ場所ではありません。 Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.Tatoeba #9161075

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seashore; seaside; beach

Câu hỏi thường gặp

海浜 nghĩa là gì?

海浜 (danh từ) nghĩa là bờ biển.

海浜 đọc là gì?

海浜 đọc là かいひん (romaji: kaihin).

Âm Hán Việt của 海浜 là gì?

Âm Hán Việt của 海浜 là "hải tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.