下位文化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạ vị văn hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
下位文化 nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.
Nghĩa của 下位文化
Danh từ
- Tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.
Từ liên quan với 下位文化
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subculture
Câu hỏi thường gặp
下位文化 nghĩa là gì?
下位文化 (danh từ) nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.
下位文化 đọc là gì?
下位文化 đọc là かいぶんか (romaji: kaibunka).
Âm Hán Việt của 下位文化 là gì?
Âm Hán Việt của 下位文化 là "hạ vị văn hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.