TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

返(かえ)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
かえるkaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 返 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 返る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to return; to come back; to go back
  • Động từ to turn over
  • Hậu tố to become extremely; to become completely

Cách viết khác: 反る

Cách chia của 返る

Thể lịch sự (ます)返ります
Thể て返って
Quá khứ (た)返った
Phủ định (ない)返らない
Khả năng返れる
Ý chí (よう)返ろう
Điều kiện (ば)返れば
Bị động返られる
Sai khiến返らせる
Mệnh lệnh返れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 返る

  • 振り返る — Ngoảnh lại, quay đầu lại; nhìn lại (quá khứ)

Câu ví dụ với 返る

  • のろいはのろい主に返る。 Ác giả ác báo.Tatoeba #198548
  • 汚い行為の報いは必ず自分に返ってくる。 Gậy ông đập lưng ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.