返る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 返る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to return; to come back; to go back
- Động từ to turn over
- Hậu tố to become extremely; to become completely
Cách viết khác: 反る
Cách chia của 返る
| Thể lịch sự (ます) | 返ります |
| Thể て | 返って |
| Quá khứ (た) | 返った |
| Phủ định (ない) | 返らない |
| Khả năng | 返れる |
| Ý chí (よう) | 返ろう |
| Điều kiện (ば) | 返れば |
| Bị động | 返られる |
| Sai khiến | 返らせる |
| Mệnh lệnh | 返れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 返る
- 振り返る — Ngoảnh lại, quay đầu lại; nhìn lại (quá khứ)
Câu ví dụ với 返る
- のろいはのろい主に返る。 Ác giả ác báo.Tatoeba #198548
- 汚い行為の報いは必ず自分に返ってくる。 Gậy ông đập lưng ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74012
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.