かえる
かえる nghĩa là ếch, nhái, ếch nhái.
Nghĩa của かえる
Danh từ
- Ếch, nhái, ếch nhái.
Cách viết khác: 蛙, 蛤, 蝦, カエル
Câu ví dụ với かえる
- その少年はカエルめがけて石ころを投げた。 Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209138
- あいつに魔法をかけてカエルにしてやろう。 Tao sẽ biến nó thành ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234662
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ frog
Câu hỏi thường gặp
かえる nghĩa là gì?
かえる (danh từ) nghĩa là ếch, nhái, ếch nhái.
かえる đọc là gì?
かえる đọc là かえる (romaji: kaeru).