TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

かえる

từ thông dụng
kaeru giọng máy của trình duyệt

かえる nghĩa là ếch, nhái, ếch nhái.

Nghĩa của かえる

Danh từ

  1. Ếch, nhái, ếch nhái.

Cách viết khác: 蛙, 蛤, 蝦, カエル

Câu ví dụ với かえる

  • その少年はカエルめがけて石ころを投げた。 Cậu bé đã ném một hòn đá vào con ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #209138
  • あいつに魔法をかけてカエルにしてやろう。 Tao sẽ biến nó thành ếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234662

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frog

Câu hỏi thường gặp

かえる nghĩa là gì?

かえる (danh từ) nghĩa là ếch, nhái, ếch nhái.

かえる đọc là gì?

かえる đọc là かえる (romaji: kaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.