解像度
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải tượng độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
解像度 nghĩa là độ phân giải.
Nghĩa của 解像度
Danh từ
- Độ phân giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resolution (of a display, printer, scanner, etc.)
- Danh từ degree of understanding; how well one understands a person or thing (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
解像度 nghĩa là gì?
解像度 (danh từ) nghĩa là độ phân giải.
解像度 đọc là gì?
解像度 đọc là かいぞうど (romaji: kaizōdo).
Âm Hán Việt của 解像度 là gì?
Âm Hán Việt của 解像度 là "giải tượng độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.