TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解像度(かいぞうど)

かいぞうどkaizōdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢI TƯỢNG ĐỘ 解 giải·像 tượng·度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giải tượng độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

解像度 nghĩa là độ phân giải.

Nghĩa của 解像度

Danh từ

  1. Độ phân giải.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resolution (of a display, printer, scanner, etc.)
  • Danh từ degree of understanding; how well one understands a person or thing (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

解像度 nghĩa là gì?

解像度 (danh từ) nghĩa là độ phân giải.

解像度 đọc là gì?

解像度 đọc là かいぞうど (romaji: kaizōdo).

Âm Hán Việt của 解像度 là gì?

Âm Hán Việt của 解像度 là "giải tượng độ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.