Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giải trãi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
獬豸 nghĩa là giải trãi.
Nghĩa của 獬豸
Danh từ
Giải trãi. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: カイチ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ xiezhi (mythical Chinese beast, symbol of justice and law)
Câu hỏi thường gặp
獬豸 nghĩa là gì?
獬豸 (danh từ) nghĩa là giải trãi.
獬豸 đọc là gì?
獬豸 đọc là かいち (romaji: kaichi).
Âm Hán Việt của 獬豸 là gì?
Âm Hán Việt của 獬豸 là "giải trãi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.